Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK giúp chủ căn hộ quản lý quyền mở cửa và điều chỉnh khóa theo nhu cầu. Bài hướng dẫn dưới đây tổng hợp các chức năng trong tài liệu GP-6000BAK/GP-6000BK UI 2.0, trình bày bằng bảng để dễ tra cứu.
Tài liệu tham khảo: Xem tài liệu hướng dẫn sử dụng Solity GP-6000BAK/GP-6000BK bằng tiếng Anh (PDF).
Luôn giữ cửa mở khi đăng ký, thay đổi thông tin; thử lại trước khi đóng cửa. Phần khuôn mặt chỉ áp dụng cho GP-6000BAK. Wi-Fi và điều khiển từ xa cần phụ kiện tương thích.
1. Chuẩn bị cài đặt khóa Solity GP-6000BAK
1.1. Nhận biết bộ phận
- Mặt ngoài: bàn phím, đèn pin yếu, đèn đóng/mở, đầu đọc thẻ, cảm biến vân tay, nút Reset, tiếp điểm pin 9V, ổ chìa cơ sau tay nắm; GP-6000BAK có thêm camera khuôn mặt.
- Mặt trong: nắp pin, nút R/Register, nút Close, tay nắm, công tắc an toàn sau tay nắm và vị trí mô-đun tùy chọn.
1.2. Quy ước thao tác
| Ký hiệu | Cách thực hiện |
|---|---|
| ĐK – chế độ đăng ký | Nhấn rồi thả R → mã quản trị → #; hoặc R → quét thẻ quản trị |
| XÓA – chế độ xóa | Giữ R 3 giây → mã quản trị → #; hoặc giữ R 3 giây → quét thẻ quản trị |
| M – chỉnh chức năng | Chạm bàn phím cho sáng → nhập mã quản trị |
| ID | Số vị trí lưu người dùng, dùng khi đăng ký hoặc xóa riêng |
Mã quản trị mặc định 123456, cần đổi khi bắt đầu sử dụng. Mã quản trị có 6–12 số; ngoài giới hạn này khóa báo lỗi. Không thao tác trong 10 giây sẽ hủy. Khi nhập mã để cài đặt, nhấn * để xóa phần vừa nhập; nhấn # khi chưa nhập gì hoặc nhấn R để hủy.
2. Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK: mật khẩu
Khi cài đặt khóa Solity GP-6000BAK, phân biệt mã quản trị với mã mở cửa hằng ngày:
| Nhu cầu | Thao tác |
|---|---|
| Đổi mã quản trị | ĐK → 0 → mã mới 6–12 số → # |
| Thêm mật khẩu người dùng | ĐK → 1 → mã 4–12 số → # |
| Thêm mật khẩu theo ID | ĐK → 1 → ID 1–4 → # → mã 4–12 số → # |
| Tạo mật khẩu dùng một lần | ĐK → 4 → mã 6 số → # |
Tối đa 4 mật khẩu người dùng. Mã quản trị, mã người dùng và mã dùng một lần không được trùng nhau. Mã dùng một lần hết hiệu lực sau một lần mở cửa.
Muốn thêm mã người dùng liên tiếp, nhập mã tiếp theo rồi # khi bàn phím còn sáng; với đăng ký theo ID, lặp lại từ bước chọn 1. Tránh mã liên tiếp, lặp lại; đổi mật khẩu định kỳ.
3. Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK: thẻ, vân tay, khuôn mặt
3.1. Thẻ từ và vân tay
Bảng cài đặt khóa Solity GP-6000BAK dưới đây gồm cách thêm nhanh và thêm theo ID:
| Loại | Thêm nhanh | Thêm theo ID |
|---|---|---|
| Thẻ quản trị, tối đa 10 | ĐK → 0 → quét thẻ | ĐK → 0 → ID 1–10 → # → quét thẻ |
| Thẻ người dùng, tối đa 100 | ĐK → 2 → quét thẻ | ĐK → 2 → ID 1–100 → # → quét thẻ |
| Vân tay, tối đa 100 | ĐK → 3 → quét cùng ngón 3 lần → # | ĐK → 3 → ID 1–100 → # → quét 3 lần → # |
Thẻ quản trị không được trùng thẻ người dùng; không đăng ký lại cùng một vân tay. Có thể quét thêm thẻ khi bàn phím còn sáng; với cách theo ID, chọn lại số chức năng và ID. Để thêm vân tay khác, lặp lại quy trình đăng ký.
3.2. Khuôn mặt trên GP-6000BAK
Thực hiện ĐK → 6 → * → nhìn thẳng camera → chờ xác nhận → #.
- Đứng cách khóa 45–100 cm; chiều cao nhận diện tham khảo 120–190 cm, tùy vị trí lắp khóa.
- Không che mặt bằng khẩu trang, mũ, kính râm hoặc miếng che mắt; giữ nét mặt ổn định, tránh chớp mắt.
- Khóa lưu tối đa 100 khuôn mặt và hiển thị ID 1–100 sau đăng ký; thêm mới không xóa khuôn mặt cũ.
- Muốn thêm người, nhấn 6 khi bàn phím còn sáng rồi tiếp tục; nhấn # để kết thúc.
Tài liệu lưu ý người sinh đôi hoặc có ngoại hình rất giống nhau có thể được nhận diện và mở cửa.
4. Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK: xóa quyền mở cửa
Khi cài đặt khóa Solity GP-6000BAK cho người thuê mới, kiểm tra đúng quyền cần thu hồi. Xóa toàn bộ sẽ loại bỏ mọi dữ liệu thuộc nhóm đã chọn.
Mọi dòng dưới đây đều bắt đầu bằng XÓA ở mục 1:
| Dữ liệu cần xóa | Thao tác tiếp theo |
|---|---|
| Một mật khẩu người dùng | 1 → ID 1–4 → * |
| Toàn bộ mật khẩu người dùng | 1 → giữ # 3 giây |
| Mật khẩu dùng một lần | 4 → * |
| Một thẻ quản trị | 0 → quét thẻ, hoặc 0 → ID 1–10 → * |
| Toàn bộ thẻ quản trị | 0 → giữ # 3 giây |
| Một thẻ người dùng | 2 → quét thẻ, hoặc 2 → ID 1–100 → * |
| Toàn bộ thẻ người dùng | 2 → giữ # 3 giây |
| Một vân tay | 3 → ID 1–100 → * |
| Toàn bộ vân tay | 3 → giữ # 3 giây |
| Một khuôn mặt | 6 → ID 1–100 → * |
| Toàn bộ khuôn mặt | 6 → giữ # 3 giây |
Ghi lại ID khi đăng ký để dễ xóa riêng. Tài liệu không cung cấp quy trình khôi phục toàn bộ về mặc định; không coi nút Reset là thao tác xóa sạch dữ liệu.
5. Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK theo nhu cầu
Bắt đầu bằng M ở mục 1, sau đó bấm đúng chuỗi phím:
| Chức năng | Thao tác sau M |
|---|---|
| Cảm biến hồng ngoại | * → * → 2 → 1 bật / 2 tắt → # kết thúc |
| Đọc thẻ tự động/thủ công | * → * → 1 tự động / 3 thủ công |
| Tự khóa/khóa thủ công | * → * → 4 tự khóa / 7 thủ công |
| Phím # để khóa ngoài ở chế độ thủ công | * → * → 8 tắt / 9 bật |
| Âm lượng, 7 mức | * → 3 tăng / 6 giảm |
| Cảnh báo cửa chưa khóa | * → 2 bật / 0 tắt |
| Xác thực kép | * → 5 bật / 8 tắt |
| Chức năng mã số ảo | * → * → 0, theo lệnh trong tài liệu |
Mặc định: tự khóa và đọc thẻ tự động được bật; cảnh báo chưa khóa và xác thực kép tắt. Phím # khóa ngoài chưa được bật khi mới chuyển sang chế độ thủ công. Mã số ảo mặc định bật; tài liệu không ghi rõ trạng thái bật/tắt tương ứng của lệnh 0.
Khi cài đặt khóa Solity GP-6000BAK ở hành lang đông người, có thể tắt cảm biến hồng ngoại để tránh kích hoạt thường xuyên. Tài liệu ghi mức cảm biến mặc định là tiêu chuẩn.
6. Mở cửa và khóa cửa hằng ngày
Sau khi cài đặt khóa Solity GP-6000BAK, dùng bảng này để hướng dẫn các thành viên:
| Cách sử dụng | Thao tác |
|---|---|
| Mật khẩu, xác thực thường | Chạm bàn phím → nhập mật khẩu → # |
| Mở bằng mật khẩu không phát tiếng | Chạm bàn phím → * → mật khẩu → # |
| Mã số ảo | Thêm số bất kỳ trước hoặc sau mật khẩu khi chức năng đang bật; tổng tối đa 21 số |
| Xác thực kép | Chạm bàn phím → mật khẩu → vân tay hoặc thẻ → # |
| Vân tay, xác thực thường | Đặt ngón đã đăng ký lên cảm biến |
| Thẻ từ | Quét thẻ; chế độ thủ công cần chạm sáng bàn phím trước |
| Quét thẻ không phát tiếng | Nhấn # trước khi quét thẻ |
| Khuôn mặt | Nhìn vào camera từ khoảng 45–100 cm; nếu tắt hồng ngoại, chạm bàn phím trước |
| Chìa cơ | Dùng ổ chìa sau tay nắm ngoài, xoay chìa để mở |
| Mở từ trong | Đẩy/kéo tay nắm theo cấu hình cửa |
| Khóa thủ công | Ngoài: chạm bàn phím → # nếu đã bật; trong: nhấn Close |
Mã số ảo chỉ ghép với một mật khẩu; ghép nhiều mật khẩu có thể báo lỗi.
Xác thực kép: không dùng mã một lần. Tài liệu nêu nếu chưa đăng ký thẻ, chế độ kép không hoạt động và khóa áp dụng xác thực thường.
Khuôn mặt: hồng ngoại phát hiện người trong khoảng 80 cm; hồng ngoại và nhận diện hoạt động khi cửa khóa. Chờ nhận diện quá 5 giây không có thao tác sẽ kết thúc lượt chờ; cảm biến hoạt động lại khoảng 1–3 giây sau khi biểu tượng khóa xanh tắt.
Tự khóa: khoảng 2 giây sau khi đóng cửa; nếu đã mở chốt nhưng không mở cánh, khóa lại trong 7 giây. Công tắc sau tay nắm trong: xanh bật chức năng chống vô tình mở cửa, đỏ tắt.
7. Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK: Wi-Fi và điều khiển
Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK với thiết bị ngoài cần đúng mô-đun tương thích, được bán riêng.
| Nhu cầu | Thao tác |
|---|---|
| Đăng ký mô-đun Wi-Fi | ĐK → 7 → hoàn tất đăng ký trên ứng dụng |
| Xóa đăng ký Wi-Fi | XÓA → 7 → * |
| Đăng ký điều khiển/liên kết | ĐK → nhấn OPEN trên thiết bị → # |
| Xóa điều khiển/liên kết | XÓA → 5 → * |
Tài liệu ghi có thể thêm tối đa 5 thiết bị bằng cách nhấn OPEN trên từng thiết bị trước khi kết thúc bằng #; đồng thời có lưu ý đăng ký mới sẽ xóa thiết bị trước đó. Do mô tả chưa thống nhất, cần xác nhận với đơn vị cung cấp trước khi thêm thiết bị vào hệ thống đang dùng.
Tài liệu không ghi tên ứng dụng hoặc quy trình trên điện thoại; không tự mặc định dùng TTLock/Tuya hay mọi bộ khóa đều có Wi-Fi.
8. Pin, cấp nguồn khẩn cấp và cảnh báo
8.1. Pin và nguồn dự phòng
Khi cài đặt khóa Solity GP-6000BAK, kiểm tra pin AA alkaline 1,5V, lắp đúng cực, thay đồng thời toàn bộ pin mới cùng loại; không trộn hãng hoặc pin cũ/mới.
Khi hết pin: áp pin 9V (6LF22) vào tiếp điểm ngoài → chạm sáng bàn phím nếu cần → nhập mật khẩu → xác nhận mở cửa. Mục cấp nguồn khẩn cấp ghi phím *, trong khi mục mở bằng mật khẩu ghi #; cần đối chiếu hướng dẫn đúng phiên bản trước khi dựa vào cách này.
Mục cảnh báo pin yếu và hình khay pin chỉ 8 viên, nhưng bảng xử lý lỗi lại ghi 4 viên. Hãy thay đủ số viên theo khay pin thực tế; chi tiết “4 viên” trong bảng không thống nhất với phần chính.
8.2. Nhận biết cảnh báo
| Hiện tượng | Ý nghĩa và hướng xử lý |
|---|---|
| Ba tiếng bíp khi chốt chạy | Chốt không ra/vào hết; kiểm tra độ cấn, liên hệ kỹ thuật nếu lặp lại |
| Đèn pin yếu kèm tiếng báo | Thay toàn bộ pin mới |
| Sai mật khẩu/thẻ/vân tay 5 lần liên tiếp | Báo động và tạm khóa thao tác 1 phút; đợi rồi thử lại |
| Cảnh báo cửa chưa khóa đã bật | Khi cửa chưa khóa, phát cảnh báo và màn hình nhấp nháy 1 phút |
| Nhiệt độ cao | Tài liệu ghi ngưỡng 62°C ±5°C trong môi trường thông thường, 72°C ±5°C trong thử nghiệm; báo động và tự mở chốt để thoát ra |
Theo tài liệu, cảnh báo nhiệt vẫn mở chốt ở chế độ khóa cưỡng bức; ánh nắng trực tiếp vào mặt trong có thể gây báo nhiệt. Không dùng ngưỡng này như thông số chịu lửa của cửa.
9. Lỗi khi cài đặt khóa Solity GP-6000BAK và bảo quản
Nếu cài đặt khóa Solity GP-6000BAK chưa thành công, kiểm tra lần lượt:
| Lỗi | Cách kiểm tra |
|---|---|
| Không lên nguồn | Cực pin, tình trạng pin; thay toàn bộ pin alkaline |
| Không đổi được mật khẩu | Nhấn R ngắn, xác thực đúng mã quản trị, làm lại mục 2 |
| Nhập mã nhưng không mở | Kiểm tra mã và bàn phím còn sáng; nếu tắt, chạm sáng rồi nhập lại |
| Nhận đúng mã/thẻ nhưng chốt không mở | Thử nguồn dự phòng 9V; nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật kiểm tra cơ cấu khóa |
| Kêu bíp khi sử dụng | Kiểm tra báo pin yếu; phân biệt với ba tiếng báo cấn chốt |
| Không tự khóa | Kiểm tra chế độ tự khóa và pin |
Dùng khăn mềm, khô; tránh nước, va đập và vật nhọn chọc nút. Khóa được mô tả dành cho hộ gia đình; không tự tháo, sửa hoặc lắp đặt khi thiếu chuyên môn.
Thông số và phụ kiện: cửa dày 40–70 mm; điện áp danh định DC 6V; mặt ngoài Al/Zn/PC, mặt trong Zn/PC. Bộ phụ kiện trong tài liệu gồm thẻ, chìa cơ, pin AA, vít, thân khóa, trục/chốt giữ trục, miệng đón/hộp đón và tài liệu sử dụng, lắp đặt, dưỡng khoan; có thể thay đổi theo công trình. Mô-đun chuông hình, điều khiển/bộ thu và Wi-Fi bán riêng.
10. Câu hỏi thường gặp và hỗ trợ Kenitsu
Câu 1: Cài đặt khóa Solity GP-6000BAK có giống GP-6000BK không?
Tài liệu dùng chung cho hai mẫu; GP-6000BK không áp dụng phần khuôn mặt. Cần kiểm tra thêm phiên bản và mô-đun thực tế.
Câu 2: Có thể xóa một người mà giữ người khác không?
Có, dùng ID tương ứng ở mục 4; thẻ còn có thể xóa bằng cách quét thẻ. Không chọn xóa toàn bộ nếu chỉ thu hồi một quyền.
Câu 3: Quên mã quản trị có tự đặt lại được không?
Nếu còn thẻ quản trị, có thể dùng thẻ để vào chế độ đăng ký và đổi mã. Nếu mất cả hai, liên hệ đơn vị hỗ trợ; tài liệu không đưa quy trình reset toàn bộ.
Nếu cần hỗ trợ cài đặt khóa Solity GP-6000BAK, liên hệ Kenitsu – 094 8899 444 để được tư vấn theo tình trạng thực tế.
Với khách hàng chọn khóa thông minh Kenitsu, đội ngũ hỗ trợ từ tư vấn, lắp đặt đến cài đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành theo chính sách sản phẩm. Bạn chỉ cần liên hệ, Kenitsu sẽ hướng dẫn cụ thể để gia đình yên tâm sử dụng.





